Tantalum Tụ

Hình ảnh, tưởng tượng Phần chính # / Nhà sản xuất Mô tả / PDF Số lượng / RFQ

T86E476K020EBSL

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

2831chiếc

T86E476K020EASL

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

2727chiếc

T86E476K020ESAL

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

2625chiếc

T86E476K020EBAL

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

2521chiếc

T86E476K020EAAL

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

2419chiếc

T86E476M020ESSS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 20 20V 2917.

2341chiếc

T86E476M020EBSS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 20 20V 2917.

2239chiếc

T86E476M020EASS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 20 20V 2917.

8730chiếc

T86E476M020ESAS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 20 20V 2917.

2033chiếc

T86E476M020EBAS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 20 20V 2917.

1929chiếc

T86E476M020EAAS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 20 20V 2917.

1827chiếc

T86E476K020ESSS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

1698chiếc

T86E476K020EASS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

1544chiếc

T86E476K020ESAS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

1466chiếc

T86E476K020EBAS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

1390chiếc

T86E476K020EAAS

Vishay Sprague

CAP TANT 47UF 10 20V 2917.

1286chiếc

T86D336M020ESSL

Vishay Sprague

CAP TANT 33UF 20 20V 2917.

1184chiếc

T86D336M020EBSL

Vishay Sprague

CAP TANT 33UF 20 20V 2917.

1055chiếc

T86D336M020EASL

Vishay Sprague

CAP TANT 33UF 20 20V 2917.

952chiếc

T86D336M020ESAL

Vishay Sprague

CAP TANT 33UF 20 20V 2917.

874chiếc