Logic - Cổng và biến tần

Hình ảnh, tưởng tượng Phần chính # / Nhà sản xuất Mô tả / PDF Số lượng / RFQ
74LVT10D,112

74LVT10D,112

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 3CH 3-INP 14SO.

7494chiếc

74LVT10PW,112

74LVT10PW,112

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 3CH 3-INP 14TSSOP.

11182chiếc

74LVT10D,118

74LVT10D,118

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 3CH 3-INP 14SO.

3956chiếc

N74F00N,602

N74F00N,602

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 4CH 2-INP 14DIP.

11161chiếc

74LVT10PW,118

74LVT10PW,118

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 3CH 3-INP 14TSSOP.

11151chiếc

N74F08D,602

N74F08D,602

NXP USA Inc.

IC GATE AND 4CH 2-INP 14SO.

11131chiếc

N74F132D,602

N74F132D,602

NXP USA Inc.

IC GATE NAND SCHMITT 4CH 14SO.

11120chiếc

N74F133D,602

N74F133D,602

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 1CH 13-INP 16SO.

11110chiếc

N74F133D,623

N74F133D,623

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 1CH 13-INP 16SO.

11100chiếc

N74F133N,602

N74F133N,602

NXP USA Inc.

IC GATE NAND 1CH 13-INP 16DIP.

11090chiếc

74HC21N,652

74HC21N,652

NXP USA Inc.

IC GATE AND 2CH 4-INP 14DIP.

11068chiếc

74HC7266DB,112

74HC7266DB,112

NXP USA Inc.

IC GATE XOR 4CH 2-INP 14SSOP.

11047chiếc

74HC27N,652

74HC27N,652

NXP USA Inc.

IC GATE NOR 3CH 3-INP 14DIP.

11037chiếc

74HC86N,652

74HC86N,652

NXP USA Inc.

IC GATE XOR 4CH 2-INP 14DIP.

11027chiếc

74HCT132N,652

74HCT132N,652

NXP USA Inc.

IC GATE NAND SCHMITT 4CH 14DIP.

11017chiếc

74HCT4002N,112

74HCT4002N,112

NXP USA Inc.

IC GATE NOR 2CH 4-INP 14DIP.

10976chiếc

74HCT86N,652

74HCT86N,652

NXP USA Inc.

IC GATE XOR 4CH 2-INP 14DIP.

10965chiếc

74HCU04N,652

74HCU04N,652

NXP USA Inc.

IC INVERTER 6CH 6-INP 14DIP.

10955chiếc

74LV27D,112

74LV27D,112

NXP USA Inc.

IC GATE NOR 3CH 3-INP 14SO.

10945chiếc

74LVC27D,112

74LVC27D,112

NXP USA Inc.

IC GATE NOR 3CH 3-INP 14SO.

3933chiếc