Logic - Dép xỏ ngón

Hình ảnh, tưởng tượng Phần chính # / Nhà sản xuất Mô tả / PDF Số lượng / RFQ
74ABT377ADB,112

74ABT377ADB,112

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SSOP.

10185chiếc

74ABT16823ADGG,118

74ABT16823ADGG,118

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE DUAL 9BIT 56TSSOP.

10175chiếc

74ABT16823ADL,512

74ABT16823ADL,512

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE DUAL 9BIT 56SSOP.

10167chiếc

74ABT16823ADGG,112

74ABT16823ADGG,112

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE DUAL 9BIT 56TSSOP.

10157chiếc

74ABT16821ADGG,112

74ABT16821ADGG,112

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE DUAL 10BIT 56TSSOP.

10148chiếc

74ABT16821ADGG,118

74ABT16821ADGG,118

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE DUAL 10BIT 56TSSOP.

12373chiếc

N74F821N,602

N74F821N,602

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 10BIT 24DIP.

10130chiếc

74ABT16273DL,118

74ABT16273DL,118

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE DUAL 8BIT 48SSOP.

10120chiếc

74ABT16374BB,518

74ABT16374BB,518

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE DUAL 8BIT 52QFP.

10110chiếc

N74F821D,623

N74F821D,623

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 10BIT 24SO.

10101chiếc

N74F821D,602

N74F821D,602

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 10BIT 24SO.

10091chiếc

N74F534N,602

N74F534N,602

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20DIP.

12368chiếc

N74F534D,602

N74F534D,602

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SO.

10073chiếc

N74F534D,623

N74F534D,623

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SO.

10064chiếc

N74F374DB,112

N74F374DB,112

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SSOP.

10055chiếc

N74F374DB,118

N74F374DB,118

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SSOP.

10046chiếc

N74F175AN,602

N74F175AN,602

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 4BIT 16DIP.

10036chiếc

N74F175AD,602

N74F175AD,602

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 4BIT 16SO.

10028chiếc

N74F175AD,623

N74F175AD,623

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 4BIT 16SO.

10018chiếc

N74F174D,623

N74F174D,623

NXP USA Inc.

IC FF D-TYPE SNGL 6BIT 16SO.

10008chiếc