Hình ảnh, tưởng tượng | Phần chính # / Nhà sản xuất | Mô tả / PDF | Số lượng / RFQ |
---|---|---|---|
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 16KB FLASH 28SSOP. |
6783chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 16KB FLASH 28SSOP. |
6764chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 16KB FLASH 28QFN. |
6746chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 16KB FLASH 28QFN. |
6726chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 16KB FLASH 28SOIC. |
6708chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 44TQFP. |
6689chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 48UQFN. |
6671chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 44QFN. |
6344chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 44QFN. |
6634chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 48UQFN. |
6615chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 28SSOP. |
6597chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 44QFN. |
6578chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 44TQFP. |
6540chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 28SOIC. |
6522chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 28QFN. |
6327chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 28SOIC. |
6466chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 28SDIP. |
6429chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 8BIT 32KB FLASH 44TQFP. |
13975chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 8BIT 96KB FLASH 64TQFP. |
13975chiếc |
![]() |
Microchip Technology |
IC MCU 16BIT 8KB FLASH 28QFN. |
6354chiếc |