Tuyến tính - So sánh


Hình ảnh, tưởng tượng Phần chính # / Nhà sản xuất Mô tả / PDF Số lượng / RFQ
LM2901PWRE4

LM2901PWRE4

Texas Instruments

IC DIFF COMPARATOR QUAD 14-TSSOP.

10696chiếc

ADCMP604BKSZ-RL

ADCMP604BKSZ-RL

Analog Devices Inc.

IC COMP TTL/CMOS 1CHAN SC70-6.

10688chiếc

ISL28196FHZ-T7

ISL28196FHZ-T7

Renesas Electronics America Inc.

IC COMPARATOR RRIO 2.5UA SOT23-6.

10678chiếc

KA339D

KA339D

ON Semiconductor

IC COMPARATOR QUAD 14-SOP.

10669chiếc

KA2903M

KA2903M

ON Semiconductor

IC COMPARATOR DUAL DIFF.

10661chiếc

KA2901DMTF

KA2901DMTF

ON Semiconductor

IC COMPARATOR QUAD 14-SOP.

10651chiếc

LMX339HAUD+T

LMX339HAUD+T

Maxim Integrated

IC COMPARATOR GP QUAD 14TSSOP.

10642chiếc

LMX339ASD+T

LMX339ASD+T

Maxim Integrated

IC COMPARATOR GP QUAD 14-SOIC.

10634chiếc

LM2903VNG

LM2903VNG

ON Semiconductor

IC COMP DUAL OFFSET LV 8DIP.

10625chiếc

ADCMP370AKS-REEL

ADCMP370AKS-REEL

Analog Devices Inc.

IC COMPARATOR OPEN DRAIN SC70-5.

10615chiếc

MAX9144ESD

MAX9144ESD

Maxim Integrated

IC COMPARATOR QUAD R-R HS 14SOIC.

4741chiếc

MC3302PG

MC3302PG

ON Semiconductor

IC COMP QUAD SINGLE SUPPLY 14DIP.

10598chiếc

MAX9052BEUA-T

MAX9052BEUA-T

Maxim Integrated

IC COMPARATOR DUAL 8-UMAX.

10588chiếc

MAX932CSA-T

MAX932CSA-T

Maxim Integrated

IC COMPARATOR DUAL W/REF LP8SOIC.

10580chiếc

NJU7102AM

NJU7102AM

NJR Corporation/NJRC

IC COMPARATOR DUAL CMOS 8-DMP.

10571chiếc

MAX942ESA

MAX942ESA

Maxim Integrated

IC COMPARATR DUAL R-R 3/5V 8SOIC.

7179chiếc

CMP402GS

CMP402GS

Analog Devices Inc.

IC COMPARATOR LV 65NS 16-SOIC.

10553chiếc

AD8612ARU

AD8612ARU

Analog Devices Inc.

IC COMP DUAL 4NS FAST 14-TSSOP.

10544chiếc

AD8564AR-REEL7

AD8564AR-REEL7

Analog Devices Inc.

IC COMP QUAD 7NS ULT-FAST 16SOIC.

10534chiếc

AD8564AR

AD8564AR

Analog Devices Inc.

IC COMPARATOR QUAD 7NS 16-SOIC.

10526chiếc